Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
serosal
tính từ
(adjective)
UK
/
s
ɪ
ˈɹ
əʊ
s
ə
l
/
US
/
s
ɪ
ˈɹ
oʊ
z
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Thuộc serosa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the serosa.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
serous
Nguồn gốc
(etymology)
serosa
+
-al
Ví dụ
serosal
fluid
serosal
membrane
Họ từ
(word family)
cùng gốc
serosal
serosal
ly
Theo cách huyết thanh
trạng từ
de
serosal
ization
Việc loại bỏ thanh dịch (thường là ngẫu nhiên) khỏi khoang bên trong
danh từ
sub
serosal
Dưới thanh mạc
tính từ
Từ liên quan
(related word)
mucosal
AI
1
Thuộc serosa
1
Thuộc serosa
1
Thuộc serosa