Nghĩa chính
- Màng ối giả; màng thanh dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of serous membrane.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- serosaDạng gốc (base form)
- serosae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- serosasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tunica serosadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với serous membrane |
Ví dụ
- , ,
- […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa