Dịch

serosa

danh từ (noun)
/sɪˈɹəʊ.sə/

Nghĩa chính

  1. Màng ối giả; màng thanh dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of serous membrane.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. serosaDạng gốc (base form)
  2. serosae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. serosasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

tunica serosadanh từĐồng nghĩa với serous membrane

Ví dụ

  • , ,
  • […]

AI