Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
serologic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cách viết khác : serological
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to serology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
serologic
serolog
y
Huyết thanh học
danh từ
serologi
st
Nhà huyết thanh học
danh từ
serologic
al
Xem serologic
tính từ
serologic
ally
Về phân tích máu
trạng từ
Xem thêm 2 từ
Nguồn gốc
(etymology)
serology
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
serológico
Huyết thanh học
Ví dụ
Over
the
past
several
months
,
strong
biologic
and
serologic
evidence
has
been
accumulating
which
links
HTLV-III
to
the
acquired
immune
deficiency
syndrome
(
AIDS
).
AI
1
Cách viết khác : serological
1
Cách viết khác : serological
1
Cách viết khác : serological