Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem serologic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to serology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
serological
serolog
y
Huyết thanh học
danh từ
serologic
Cách viết khác : serological
tính từ
serologi
st
Nhà huyết thanh học
danh từ
serological
ly
Về phân tích máu
trạng từ
Xem thêm 4 từ
Nguồn gốc
(etymology)
serology
+
-ical
AI
1
Xem serologic
1
Xem serologic
1
Xem serologic