Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serologically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về phân tích máu
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With respect to the analysis of blood.
Nguồn gốc
(etymology)
serological
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
serológicamente
Huyết thanh học
AI
1
Về phân tích máu
1
Về phân tích máu
1
Về phân tích máu