Dịch

seriation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sắp xếp mọi thứ thành một chuỗidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the arrangement of things in a series
  2. Niên đại tương đối của các hiện vật khảo cổ theo thứ tự thời giandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the relative dating of archaeological artifacts in a chronological order

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seriationDạng gốc (base form)
  2. seriationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI