seriation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự sắp xếp mọi thứ thành một chuỗidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the arrangement of things in a series
- Niên đại tương đối của các hiện vật khảo cổ theo thứ tự thời giandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the relative dating of archaeological artifacts in a chronological order
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seriationDạng gốc (base form)
- seriationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha