Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seriación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự sắp xếp theo thứ tự
danh từ
seriation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seriación
Dạng gốc
(base form)
seriaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
seriation
Sự sắp xếp mọi thứ thành một chuỗi
AI
1
Sự sắp xếp theo thứ tự
1
Sự sắp xếp theo thứ tự
1
Sự sắp xếp theo thứ tự