Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc dãy, thuộc chuỗi
tính từ
Of or pertaining to a sere.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
seral
seral
bumen
Dạng albumin được tìm thấy trong huyết thanh động vật
danh từ
seral
bumin
Albumin máu
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
sere
+
-al
AI
1
Thuộc dãy
1
Thuộc dãy
1
Thuộc dãy