Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seralbumin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Albumin máu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
albumin of the blood
Nguồn gốc
(etymology)
sero-
+
albumin
AI
1
Albumin máu
1
Albumin máu
1
Albumin máu