Nghĩa chính
- Sự gợi cảmdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being sensual or sensuous.
- Sự ham muốn xác thịtdanh từđếm được (countable)A preoccupation with sensual pleasure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sensualityDạng gốc (base form)
- sensualitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sensualityVí dụ
- bầu không khí gợi cảm
- Dorottya's , , .Những đường cong trên đôi môi của Dorottya, gợi nhớ đến một đoá hồng đang nở, mang lại nét gợi cảm cho sức hút tổng thể của cô ấy.
- sự gợi cảm mang tính khiêu gợi