Dịch

sensuality

C1danh từ (noun)
UK/ˌsɛn.ʃuːˈæl.ɪ.tiː/US/ˌsɛn.ʃuˈæl.ɪ.ti/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự gợi cảmdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being sensual or sensuous.
  2. Sự ham muốn xác thịtdanh từđếm được (countable)A preoccupation with sensual pleasure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sensualityDạng gốc (base form)
  2. sensualitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

sensual-ity

  1. từ tiếng Pháp trung đạisensualité
  2. từ tiếng Latinh muộnsēnsuālitās“sensibility, capacity for sensation”

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • bầu không khí gợi cảm
  • Dorottya's , , .Những đường cong trên đôi môi của Dorottya, gợi nhớ đến một đoá hồng đang nở, mang lại nét gợi cảm cho sức hút tổng thể của cô ấy.
  • sự gợi cảm mang tính khiêu gợi

AI