Dịch

senior captain

danh từ (noun)
US/ˈsinjɚ ˈkæp.tən/

Nghĩa chính

  1. Cấp bậc quân sự dành cho sĩ quan hiện trường trên cấp đại úy và dưới cấp thiếu tádanh từa military rank for a field officer above that of captain and below that of major
  2. Cấp bậc quân sự dành cho sĩ quan hải quân trên cấp thuyền trưởng và dưới cấp đô đốc hoặc cấp cờdanh từa military rank for a naval officer above that of captain and below the admiral ranks or flag ranks

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. senior captainDạng gốc (base form)
  2. senior captainsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI