Dịch

semitotalistic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tính toàn diện chỉ ở những mặt phẳng bên ngoàitính từkhông so sánh (not comparable)Totalistic only on the outer planes.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ; , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI