Dịch

semis

B2danh từ (noun)
/ˈsɛmɪs/

Nghĩa chính

  1. Đồng xu nửa as, đồng sê-midanh từA small bronze coin minted during the Roman Republic, valued at half an as.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. semisDạng gốc (base form)
  2. semisesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsēmis

Ví dụ

  • .Chỉ có xe đầu kéo chạy qua.
  • .Xe đầu kéo được phép lái ở Algiers với giấy phép hợp lệ.
  • .Xe đầu kéo giữ cho nền kinh tế vận hành.

AI