Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semisum
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một nửa kết quả của phép cộng
danh từ
half the result of an addition
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semisum
Dạng gốc
(base form)
semisum
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
sum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
semisuma
giống cái
Nửa cuối
AI
1
Một nửa kết quả của phép cộng
1
Một nửa kết quả của phép cộng
1
Một nửa kết quả của phép cộng