Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semis
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Semis (một đồng xu La Mã có giá trị bằng một nửa)
danh từ
semis (a Roman coin worth half an as)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
semis
semis
erio
Nửa nghiêm túc
tính từ
semis
entado
Nửa ngồi; bán ngồi
tính từ
semis
umergido
Ngập một nửa
tính từ
semis
edentario
Bán định cư
tính từ
Xem thêm 8 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
semis
Đồng xu nửa as, đồng sê-mi
AI
1
Semis (một đồng xu La Mã có giá trị bằng một nửa)
1
Semis (một đồng xu La Mã có giá trị bằng một nửa)
1
Semis (một đồng xu La Mã có giá trị bằng một nửa)