Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semiologist
danh từ
(noun)
/ˌ
s
i
m
aɪ
ˈ
ɒ
l
ə
d
͡
ʒ
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Người thực hành hoặc nghiên cứu ký hiệu học
danh từ
One who practices or studies semiology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semiologist
Dạng gốc
(base form)
semiologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
semiology
+
-ist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
semiólogo
giống đực
Nhà ký hiệu học
AI
1
Người thực hành hoặc nghiên cứu ký hiệu học
1
Người thực hành hoặc nghiên cứu ký hiệu học
1
Người thực hành hoặc nghiên cứu ký hiệu học