Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semiduplex
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bán song công
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Providing communication in both directions, but only one direction at a time, not simultaneously.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
half duplex
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
duplex
AI
1
Bán song công
1
Bán song công
1
Bán song công