Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
half duplex
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
h
æ
f
ˈ
d
u
.
p
l
ɛ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với semiduplex
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of semiduplex.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
semiduplex
AI
1
Đồng nghĩa với semiduplex
1
Đồng nghĩa với semiduplex
1
Đồng nghĩa với semiduplex