Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semidarkness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bóng tối một phần hoặc gần, lờ mờ, chạng vạng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Partial or near darkness, dimness, twilight.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
semidarkness
semidark
Bóng tối nửa tối
danh từ, tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
darkness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
semioscuridad
giống cái
Bóng tối nửa tối
AI
1
Bóng tối một phần hoặc gần
1
Bóng tối một phần hoặc gần
1
Bóng tối một phần hoặc gần