Dịch

semidarkness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bóng tối một phần hoặc gần, lờ mờ, chạng vạngdanh từkhông đếm được (uncountable)Partial or near darkness, dimness, twilight.

Họ từ (word family)

cùng gốc semidarkness

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI