semidark
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bóng tối nửa tốidanh từkhông đếm được (uncountable)semidarkness
- Tối vừa phảitính từkhông so sánh (not comparable)Moderately dark.
Họ từ (word family)
cùng gốc semidarkVí dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha