Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
semiabstract
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nửa trừu tượng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not entirely abstract; between abstract and concrete
Họ từ
(word family)
cùng gốc
semiabstract
semiabstract
ion
Tác phẩm nghệ thuật bán trừu tượng
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
abstract
Ví dụ
In
the
second
,
only
the
tracks
are
visible
,
glowing
luminously
at
night
,
and
this
semiabstract
image
is
held
on
the
screen
for
an
extended
length
of
time
.
AI
1
Nửa trừu tượng
1
Nửa trừu tượng
1
Nửa trừu tượng