semiabstraction
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tác phẩm nghệ thuật bán trừu tượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)semiabstract artwork
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- semiabstractionDạng gốc (base form)
- semiabstractionsSố nhiều (plural)