Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semaphoretic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tín hiệu
tính từ
Signaletic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
semaphoretic
semaphoretic
al
Đồng nghĩa với semaphoretic
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
信号
xìn hào
Tín hiệu
号
hào
Hiệu kèn, tín hiệu
Tiếng Tây Ban Nha
señalización
Tín hiệu
señal
Tín hiệu
AI
1
Tín hiệu
1
Tín hiệu
1
Tín hiệu