Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semaphoretical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với semaphoretic
tính từ
Synonym of semaphoretic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
semaphoretic
AI
1
Đồng nghĩa với semaphoretic
1
Đồng nghĩa với semaphoretic
1
Đồng nghĩa với semaphoretic