self-titled
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được đặt tên cùng tên; có cùng tên với tác giả hoặc nghệ sĩtính từkhông so sánh (not comparable)Eponymously named; having the same name as the author or artist.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha