Dịch

self-recrimination

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thực hành hoặc thói quen tự trách mình, đổ lỗi hoặc chỉ trích bản thândanh từkhông đếm được (uncountable)The practice or habit of recriminating against oneself, of blaming or censuring oneself.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI