Dịch

recrimination

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. The act of recriminating.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
  2. A counter or mutual accusation.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recriminationDạng gốc (base form)
  2. recriminationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

self-recriminationdanh từViệc thực hành hoặc thói quen tự trách mình, đổ lỗi hoặc chỉ trích bản thân

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháprécrimination

Ngôn ngữ khác

AI