Nghĩa chính
- The act of recriminating.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
- A counter or mutual accusation.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recriminationDạng gốc (base form)
- recriminationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-recriminationdanh từ | danh từ | Việc thực hành hoặc thói quen tự trách mình, đổ lỗi hoặc chỉ trích bản thân |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháprécrimination
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha