Dịch

self-qualifying

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của động từ để tự đủ điều kiện; Quá trình đủ điều kiện thông qua bên thứ nhấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of the verb to self-qualify; The process of qualifying through a first party

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. self-qualifyingDạng gốc (base form)
  2. self-qualifyingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

self-qualifying

động từ

self-qualify-ing

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI