Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-qualified
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đã được tổ chức bên thứ nhất đủ điều kiện
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having been qualified by a first party entity.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
self-qualify
self-qualifying
self-qualification
Nguồn gốc
(etymology)
tính từ
self-
+
qualified
động từ
self-qualify
+
-ed
AI
1
Đã được tổ chức bên thứ nhất đủ điều kiện
1
Đã được tổ chức bên thứ nhất đủ điều kiện
1
Đã được tổ chức bên thứ nhất đủ điều kiện