Dịch

self-qualification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trình độ chuyên môn thông qua bên thứ nhấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)qualification through a first party

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. self-qualificationDạng gốc (base form)
  2. self-qualificationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI