self-promotion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động có mục đích thể hiện bản thân trước người khác theo cách có lợi, thường bị người khác nhìn nhận một cách tiêu cực là ép buộc, cường điệu hoặc buông thả bản thândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The purposeful act of presenting oneself to others in a favorable way, often viewed by others negatively as forceful, exaggerated, or self-indulgent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-promotionDạng gốc (base form)
- self-promotionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-promotionaltính từ | tính từ | Sử dụng tự quảng cáo |
Ví dụ
- , .
- . , . . , , , , . , " ."
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha