Dịch

self-promotion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động có mục đích thể hiện bản thân trước người khác theo cách có lợi, thường bị người khác nhìn nhận một cách tiêu cực là ép buộc, cường điệu hoặc buông thả bản thândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The purposeful act of presenting oneself to others in a favorable way, often viewed by others negatively as forceful, exaggerated, or self-indulgent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. self-promotionDạng gốc (base form)
  2. self-promotionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

self-promotionaltính từSử dụng tự quảng cáo

Ví dụ

  • , .
  • . , . . , , , , . , " ."
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI