Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autopromoción
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌautopɾomoˈsjon/
Nghĩa chính
1
Tự quảng cáo
danh từ
self-promotion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autopromoción
Dạng gốc
(base form)
autopromoci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-promotion
Hành động có mục đích thể hiện bản thân trước người khác theo cách có lợi, thường bị người khác nhìn nhận một cách tiêu cực là ép buộc, cường điệu hoặc buông thả bản thân
AI
1
Tự quảng cáo
1
Tự quảng cáo
1
Tự quảng cáo