Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-operating
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tự động
tính từ
không so sánh
(not comparable)
automatic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
自动
zì dòng
Tự động
机关
jī guān
Tự động, chạy bằng máy
Tiếng Tây Ban Nha
automáticamente
Tự động, một cách tự động
automático
Tự động
solo
Tự động, tự làm, tự nó
Xuất hiện ở từ khác
automatic
đồng nghĩa
tự vận hành, ít phổ biến hơn.
AI
1
Tự động
1
Tự động
1
Tự động