Dịch

self-governance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với self-governmentdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of self-government.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “ . , , , !” () .

Nguồn gốc (etymology)

AI