Nghĩa chính
- Thể hiện sự không đồng tình với bản thântính từExpressing disapproval of oneself.
- Khiêm tốntính từunassuming, modest
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-deprecatingDạng gốc (base form)
- more self-deprecatingSo sánh hơn (comparative)
- most self-deprecatingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-deprecatinglytrạng từ | trạng từ | Một cách tự ti |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha