deprecating
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chê bai, coi thườngtính từIn manner that deprecates; insulting; belittling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deprecatingDạng gốc (base form)
- more deprecatingSo sánh hơn (comparative)
- most deprecatingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-deprecatingtính từ | tính từ | Thể hiện sự không đồng tình với bản thân |
Họ từ (word family)
cùng gốc deprecatingVí dụ
- .Cô ấy nhìn anh ta với một nụ cười đầy vẻ chê bai trên khuôn mặt.
- .Giờ đây đã rõ ràng rằng thuật ngữ Hobson-Jobson ban đầu là một từ lóng Anglo-Indian mang tính chê bai dùng để chỉ lễ Muharram, đặc biệt được sử dụng trong quân đội và hải quân thương mại nhưng cũng phổ biến rộng rãi hơn.