selectman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các hội đồng quản trị của thành phố được bầu để quản lý một số thị trấn ở New Englanddanh từAny of a board of municipal officers elected to manage some New England towns.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- selectmanDạng gốc (base form)
- selectmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- […] : . , town’s .
- , , .