Dịch

councilperson

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là thành viên của hội đồng, thường là hội đồng thành phố hoặc hội đồng thị trấndanh từA member of a council, often a city council or a town council.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. councilpersonDạng gốc (base form)
  2. councilpersonsSố nhiều (plural)
  3. councilpeople (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI