Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seismological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Địa chấn học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to seismology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
seismological
seismolog
y
Địa chấn học
danh từ
seismologic
Liên quan đến lĩnh vực địa chấn học
tính từ
seismologi
st
Nhà nghiên cứu địa chấn
danh từ
seismological
ly
Theo cách địa chấn; về mặt địa chấn học
trạng từ
Xem thêm 7 từ
Nguồn gốc
(etymology)
seismology
+
-ical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sismología
Địa chấn học
sismológico
Địa chấn học
AI
1
Địa chấn học
1
Địa chấn học
1
Địa chấn học