Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sismología
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Địa chấn học
danh từ
seismology
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sismología
sismol
ógico
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
sismólogo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
seismology
Địa chấn học
AI
1
Địa chấn học
1
Địa chấn học
1
Địa chấn học