Dịch

seedtime

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thời điểm gieo hạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time to sow seeds.
  2. Một thời gian cho sự phát triển mớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A time for new development.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seedtimeDạng gốc (base form)
  2. seedtimesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

seedtime

  1. từ tiếng Anh trung đạiseed tyme
  2. từ tiếng Anh cổsǣdtīma“time for sowing, season”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*sādatīmō

AI