seedtime
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thời điểm gieo hạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time to sow seeds.
- Một thời gian cho sự phát triển mớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A time for new development.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seedtimeDạng gốc (base form)
- seedtimesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha