Nghĩa chính
- Thuộc tính là nhếch nhác (không chải chuốt)danh từkhông đếm được (uncountable)The property of being seedy (unkempt).
- Thuộc tính có hạt (đầy hạt)danh từkhông đếm được (uncountable)The property of being seedy (full of seeds).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seedinessDạng gốc (base form)
- seedinessesSố nhiều (plural)