Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seed-bud
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Noãn
danh từ
The bud or germ of a seed; an ovule.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seed-bud
Dạng gốc
(base form)
seed-bud
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
卵
luǎn
Trứng, noãn
Tiếng Tây Ban Nha
óvulo
Noãn (trứng chưa trưởng thành)
huevo
Noãn, tế bào trứng
AI
1
Noãn
1
Noãn
1
Noãn