Dịch

óvulo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈobulo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Noãn (trứng chưa trưởng thành)danh từovule (immature ovum)
  2. Phôi châudanh từovule

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. óvuloDạng gốc (base form)
  2. óvulosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI