Dịch

sedan chair

danh từ (noun)
UK/sɪˈdan tʃɛː/US/səˈdæn ˌtʃɛr/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ghế mở hoặc đóng kín được nâng lên trên cột và được người hoặc động vật mang đi, được sử dụng làm phương tiện vận chuyểndanh từAn open or enclosed chair raised on poles and carried by people or animals, used as a mode of transport.
  2. Phương thức di chuyển tương đương được tạo ra bằng cách hai người nắm lấy cẳng tay của nhau, tạo chỗ ngồi cho người láidanh từAn equivalent mode of transport created by two people grasping each other's forearms, making a seat for the rider.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sedan chairDạng gốc (base form)
  2. sedan chairsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • school-boys ‘’, ... ' .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI