secularize
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Thế tục hóa, trần tục hóa; hoàn tụcđộng từngoại động từ (transitive)To make secular.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- secularizeNguyên thể (infinitive)
- secularizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- secularizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- secularizingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc secularize- secularizationSự chuyển đổi của một xã hội từ sự đồng nhất chặt chẽ với các giá trị và thể chế tôn giáo sang các giá trị phi tôn giáo (hoặc "phi tôn giáo") và các thể chế thế tụcdanh từ
- secularizerNgười thế tục hóadanh từ
- secularizableCó khả năng bị thế tục hóatính từ
- unsecularizeTrở nên không thế tục; tách khỏi những điều thế tụcđộng từ