Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
secularizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thế tục hóa
danh từ
One who secularizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
secularizer
Dạng gốc
(base form)
secularizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
secularize
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
secularizador
giống đực
Người thế tục hóa
AI
1
Người thế tục hóa
1
Người thế tục hóa
1
Người thế tục hóa