secretive
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Kín đáo, thích giấu giếmtính từHaving an inclination to secrecy.
- Thuộc sự tiết dịchtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to secretion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- secretiveDạng gốc (base form)
- more secretiveSo sánh hơn (comparative)
- most secretiveSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- secretive (about sth)kín tiếng (về điều gì)
Ví dụ
- , .Cô ấy là một cô gái kín đáo, không tiết lộ nhiều về cuộc sống của mình.
- .Anh ấy rất kín đáo.
- .FSB là cơ quan kín đáo.
Họ từ (word family)
cùng gốc secretiveNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- secretđồng nghĩa, dễ nhầmngười có xu hướng giữ kín hoặc che giấu thông tin.