Dịch

secretive

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kín đáo, thích giấu giếmtính từHaving an inclination to secrecy.
  2. Thuộc sự tiết dịchtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to secretion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. secretiveDạng gốc (base form)
  2. more secretiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most secretiveSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • secretive (about sth)kín tiếng (về điều gì)

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

secret-ive

  1. từ tiếng Anh trung đạisecretife
tính từ

secrete-ive

Ví dụ

  • , .Cô ấy là một cô gái kín đáo, không tiết lộ nhiều về cuộc sống của mình.
  • .Anh ấy rất kín đáo.
  • .FSB là cơ quan kín đáo.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kín đáo
Khác

Ngôn ngữ khác

AI