Dịch

second-in-command

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó xếp hạng tiếp theo dưới một chỉ huydanh từSomebody ranking next below a commander.
  2. Ai đó xếp hạng tiếp theo bên dưới người phụ tráchdanh từSomeone ranking next below the person in charge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. second-in-commandDạng gốc (base form)
  2. seconds-in-command (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

AI