second-in-command
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai đó xếp hạng tiếp theo dưới một chỉ huydanh từSomebody ranking next below a commander.
- Ai đó xếp hạng tiếp theo bên dưới người phụ tráchdanh từSomeone ranking next below the person in charge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- second-in-commandDạng gốc (base form)
- seconds-in-command (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa