seclude
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tắt hoặc tách biệt, như với công ty, xã hội, v.v; rút lui (bản thân) khỏi xã hội hoặc sống cô độcđộng từngoại động từ (transitive)phản thân (reflexive)To shut off or keep apart, as from company, society, etc.; withdraw (oneself) from society or into solitude.
- Đóng cửa hoặc tránh xa; loại trừ; ngăn cảnđộng từngoại động từ (transitive)To shut or keep out; exclude; preclude.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| secluded cove | Vịnh nhỏ yên tĩnh |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsecludo
Họ từ (word family)
cùng gốc secludeVí dụ
- cuộc sống tách biệt, cuộc sống ẩn dật
- một nơi hẻo lánh
- sống tách biệt khỏi xã hội, sống ẩn dật